Dịch vụ kế toán thuế

Cách đọc hiểu bảng cân đối kế toán như một chuyên gia tài chính

Cách đọc hiểu bảng cân đối kế toán là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà quản lý, nhà đầu tư và chuyên gia tài chính. Bảng cân đối kế toán không chỉ là tập hợp các số liệu mà là một cửa sổ mở ra để hiểu rõ về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp. Dưới đây Luật và kế toán An Khang sẽ đưa ra những thông tin chi tiết về kỹ năng này!

Cách đọc hiểu bảng cân đối kế toán như một chuyên gia tài chính
Cách đọc hiểu bảng cân đối kế toán như một chuyên gia tài chính

Giới thiệu về cách đọc hiểu bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán (balance sheet) là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của doanh nghiệp. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quát về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể. Bảng cân đối kế toán giúp các nhà quản lý, nhà đầu tư và các bên liên quan khác hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và sức khỏe của doanh nghiệp.

Mục đích chính của việc đọc hiểu bảng cân đối kế toán và phân tích là để cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Bằng cách này, người đọc có thể đánh giá được sự cân bằng giữa tài sản và nguồn vốn, khả năng thanh toán nợ và lợi nhuận đạt được. Bảng cân đối kế toán cũng cung cấp thông tin cần thiết để quản lý đưa ra các quyết định chiến lược về tài chính và phát triển doanh nghiệp.

Khái niệm và cấu trúc của bảng cân đối kế toán

Định nghĩa

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC,Bảng cân đối kế toán Báo cáo tài chính (BCTC) tổng hợp, phản ánh tổng quát toàn bộ giá trị tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản đó của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định”.

Hay có thể hiểu, BCĐKT phản ánh số liệu về giá trị toàn bộ các tài sản và nguồn vốn hiện có của DN tại thời điểm lập báo cáo tài chính. Do đó có thể nói BCĐKT như một bức tranh tổng thể cho thấy nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.

Thành phần bảng cân đối kế toán

Xuất phát từ tính hai mặt của tài sản trong doanh nghiệp là: Tài sản bao gồm những gì và tài sản do đâu mà có. Bảng cân đối kế toán được chia làm ba phần: Tài sản, Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu.

Tài sản

Tài sản là những nguồn lực kinh tế do doanh nghiệp kiểm soát và có thể mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai. Dựa trên khả năng chuyển đổi, tài sản được chia thành hai loại là tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn:

  • Tài sản ngắn hạn (Current Assets): Những tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sử dụng trong vòng một năm, bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, và các khoản đầu tư ngắn hạn.
  • Tài sản dài hạn (Non-Current Assets): Những tài sản có thời gian sử dụng dài hơn một năm, bao gồm tài sản cố định (như nhà xưởng, máy móc), tài sản vô hình (như bằng sáng chế, thương hiệu), và các khoản đầu tư dài hạn.

Nợ phải trả

Nợ phải trả phản ánh các khoản nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và một số khoản nợ khác mà doanh nghiệp có trách nhiệm thanh toán. Đây là các cam kết của doanh nghiệp phải chi trả trong tương lai dưới dạng tiền mặt hoặc các dịch vụ khác. 

Phân loại nợ thường được thực hiện dựa trên thời hạn thanh toán:

  • Nợ ngắn hạn là các khoản phải trả có thời hạn thanh toán không quá 12 tháng hoặc dưới một chu kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường
  • Nợ dài hạn là các khoản phải trả từ 12 tháng trở lên hoặc trên một chu kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường.
Tìm Hiểu Cách Đọc Hiểu Bảng Cân Đối Kế Toán Nhanh Chóng
Tìm Hiểu Cách Đọc Hiểu Bảng Cân Đối Kế Toán Nhanh Chóng

Vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu là số tiền còn lại sau khi lấy giá trị tài sản của doanh nghiệp trừ đi các khoản nợ phải trả. Đây có thể hiểu là giá trị tài sản thuần (tài sản ròng) của doanh nghiệp. Vốn chủ sở hữu bao gồm:

  • Vốn chủ sở hữu: Các khoản vốn kinh doanh thuộc sở hữu của cổ đông và thành viên góp vốn như thặng dư vốn cổ phần, cổ phiếu quỹ, quyền chọn chuyển đổi trái phiếu, quỹ đầu tư phát triển,…
  • Nguồn kinh phí và quỹ khác: Tổng kinh phí sự nghiệp, dự án được cấp để chi tiêu cho hoạt động sự nghiệp, dự án và nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định.

Công thức bảng cân đối kế toán

Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu

Phương trình này có ý nghĩa tương tự như Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn, thể hiện rằng giữa hai yếu tố Tài sản và Nguồn vốn luôn có mối quan hệ chặt chẽ và không thể tách rời. Nguồn vốn thể hiện nguồn gốc hình thành nên Tài sản.

Phương trình kế toán này đúng với các doanh nghiệp thuộc mọi loại hình, quy mô và lĩnh vực hoạt động.

Ví dụ về bảng cân đối kế toán

Giả sử một công ty có các số liệu tài chính như sau:

Tài sản ngắn hạn:

  • Tiền mặt: 20.000 USD
  • Các khoản phải thu: 15.000 USD
  • Hàng tồn kho: 25.000 USD

Tài sản dài hạn:

  • Nhà xưởng và thiết bị: 100.000 USD

Nợ ngắn hạn:

  • Các khoản phải trả: 10.000 USD
  • Vay ngắn hạn: 5.000 USD

Nợ dài hạn:

  • Vay dài hạn: 50.000 USD

Vốn chủ sở hữu:

  • Vốn góp của chủ sở hữu: 80.000 USD
  • Lợi nhuận giữ lại: 15.000 USD

Trong ví dụ này, tổng tài sản của công ty là 160.000 USD, bao gồm 60.000 USD tài sản ngắn hạn và 100.000 USD tài sản dài hạn. Tổng nợ phải trả là 65.000 USD, bao gồm 15.000 USD nợ ngắn hạn và 50.000 USD nợ dài hạn. Vốn chủ sở hữu là 95.000 USD, bao gồm 80.000 USD vốn góp và 15.000 USD lợi nhuận giữ lại. Tổng tài sản bằng tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, đảm bảo rằng bảng cân đối kế toán cân bằng.

Các loại bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau dựa trên mục đích, thời gian và phạm vi sử dụng. Dưới đây là một số loại bảng cân đối kế toán phổ biến:

Bảng cân đối kế toán phân loại theo mục đích sử dụng

  • Bảng cân đối kế toán tổng hợp: Thể hiện tổng quan tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của toàn bộ doanh nghiệp. Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính công khai.
  • Bảng cân đối kế toán chi tiết: Cung cấp thông tin chi tiết hơn về từng khoản mục tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Thường được sử dụng trong nội bộ doanh nghiệp để quản lý và kiểm soát tài chính.

Bảng cân đối kế toán phân loại theo thời gian

  • Bảng cân đối kế toán cuối kỳ: Lập vào cuối kỳ kế toán (thường là cuối năm) để phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại thời điểm đó.
  • Bảng cân đối kế toán giữa kỳ: Lập vào giữa kỳ kế toán (có thể là hàng quý hoặc hàng tháng) để cung cấp thông tin tài chính thường xuyên hơn.

Bảng cân đối kế toán phân loại theo phương pháp trình bày

  • Bảng cân đối kế toán theo kết cấu truyền thống: Trình bày tài sản theo thứ tự giảm dần về khả năng thanh khoản và nợ phải trả theo thứ tự tăng dần về thời gian thanh toán.
  • Bảng cân đối kế toán theo kết cấu ngang (horizontal): Trình bày tài sản ở bên trái và nợ phải trả cùng vốn chủ sở hữu ở bên phải, giúp dễ dàng so sánh và đối chiếu.
  • Bảng cân đối kế toán theo kết cấu dọc (vertical): Trình bày tất cả các khoản mục theo chiều dọc, thường là tài sản trước, sau đó là nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

Bảng cân đối kế toán phân loại theo chuẩn mực kế toán

  • Bảng cân đối kế toán theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS): Tuân theo các quy định và chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành, chẳng hạn như Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  • Bảng cân đối kế toán theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS): Tuân theo các chuẩn mực kế toán quốc tế, được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới và thường được các công ty đa quốc gia sử dụng.

Bảng cân đối kế toán phân loại theo phương pháp tiếp cận

  • Bảng cân đối kế toán theo giá trị sổ sách: Thể hiện giá trị các khoản mục tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu theo giá trị ghi sổ.
  • Bảng cân đối kế toán theo giá trị thị trường: Thể hiện giá trị các khoản mục tài sản và nợ phải trả theo giá trị thị trường hiện tại.

Như vậy, mỗi loại bảng cân đối kế toán có mục đích và cách sử dụng riêng, phù hợp với nhu cầu thông tin của các đối tượng sử dụng khác nhau như nhà quản lý, nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế và các bên liên quan khác.

Hướng dẫn đọc hiểu chi tiết từng hạng mục trong bảng cân đối kế toán

Đọc hiểu bảng cân đối kế toán là một kỹ năng quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách đọc hiểu từng hạng mục trong bảng cân đối kế toán.

Tài sản

Tài sản ngắn hạn

  • Tiền và các khoản tương đương tiền: Là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh toàn bộ số tiền và các khoản tương đương tiền hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo gồm: tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng (không kỳ hạn), tiền đang chuyển và các khoản tương đương tiền của doanh nghiệp.
  • Các khoản phải thu ngắn hạn: Là chỉ tiêu tổng hợp phản ảnh toàn bộ giá trị của các khoản phải thu ngắn hạn có kỳ hạn thu hồi còn lại không quá 12 tháng hoặc trong một chu kỳ kinh doanh thông thường tại thời điểm báo cáo.
  • Hàng tồn kho: Phản ánh tổng giá trị của hàng tồn kho thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, được luân chuyển trong một chu kỳ kinh doanh thông thường tại thời điểm báo cáo. Chỉ tiêu này không bao gồm giá trị chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn và giá trị thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn.
  • Đầu tư tài chính ngắn hạn (Short-term Financial Investments): Bao gồm các khoản đầu tư có thời hạn dưới một năm, như chứng khoán ngắn hạn.
  • Tài sản ngắn hạn khác: Là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh tổng giá trị các tài sản ngắn hạn khác có thời hạn thu hồi hoặc sử dụng không quá 12 tháng tại thời điểm báo cáo như chi phí trả trước ngắn hạn, thuế GTGT còn được khấu trừ, các khoản thuế phải thu, giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ và tài sản ngắn hạn khác tại thời điểm báo cáo.

Tài sản dài hạn

  • Các khoản phải thu dài hạn: là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh toàn bộ giá trị của các khoản phải thu có kỳ hạn thu hồi trên 12 tháng hoặc hơn một chu kỳ sản xuất, kinh doanh tại thời điểm báo cáo.
  • Tài sản cố định: là chỉ tiêu phản ánh toàn bộ giá trị còn lại (Nguyên giá trừ giá trị hao mòn lũy kế) của các loại tài sản cố định tại thời điểm báo cáo.
  • Bất động sản đầu tư: Bất động sản mà doanh nghiệp sở hữu để cho thuê hoặc chờ tăng giá.
  • Đầu tư tài chính dài hạn (Long-term Financial Investments): Các khoản đầu tư có thời hạn trên một năm, như cổ phiếu, trái phiếu dài hạn.
  • Tài sản dài hạn khác (Other Non-Current Assets): Bao gồm các khoản chi phí trả trước dài hạn hoặc các tài sản dài hạn khác không nằm trong các hạng mục trên.

Nợ phải trả

Nợ ngắn hạn

  • Các khoản phải trả ngắn hạn (Short-term Payables): Các khoản nợ phải trả trong vòng một năm, bao gồm nợ nhà cung cấp và các khoản phải trả khác.
  • Vay ngắn hạn (Short-term Borrowings): Các khoản vay có thời hạn dưới một năm.
  • Nợ dài hạn đến hạn trả (Current Portion of Long-term Debt): Phần của các khoản vay dài hạn sẽ đến hạn thanh toán trong vòng một năm.
  • Nợ ngắn hạn khác (Other Current Liabilities): Bao gồm các khoản chi phí phải trả và các nghĩa vụ ngắn hạn khác không nằm trong các hạng mục trên.
Hướng dẫn đọc hiểu chi tiết từng hạng mục trong bảng cân đối kế toán
Hướng dẫn đọc hiểu chi tiết từng hạng mục trong bảng cân đối kế toán

Nợ dài hạn

  • Vay dài hạn (Long-term Borrowings): Các khoản vay có thời hạn trên một năm.
  • Nợ dài hạn khác (Other Non-Current Liabilities): Bao gồm các khoản nợ dài hạn khác, như nợ thuê tài sản, nợ phải trả thuế thu nhập hoãn lại, và các nghĩa vụ tài chính dài hạn khác.

Vốn chủ sở hữu

  • Vốn góp của chủ sở hữu (Owner’s Equity): Số tiền mà các chủ sở hữu hoặc cổ đông đã đầu tư vào doanh nghiệp.
  • Thặng dư vốn cổ phần (Share Premium): Khoản chênh lệch giữa giá phát hành cổ phiếu và mệnh giá của cổ phiếu.
  • Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings): Lợi nhuận tích lũy chưa phân phối cho cổ đông và được tái đầu tư vào doanh nghiệp.
  • Quỹ dự phòng (Reserve Funds): Các quỹ được lập từ lợi nhuận để sử dụng cho các mục đích cụ thể.
  • Lãi/lỗ chưa thực hiện (Unrealized Gains/Losses): Các khoản lãi hoặc lỗ chưa được ghi nhận do chưa bán các khoản đầu tư hoặc tài sản.

Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng từ bảng cân đối kế toán

Phân tích các chỉ số tài chính từ bảng cân đối kế toán giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Dưới đây là một số chỉ số tài chính quan trọng được tính toán từ bảng cân đối kế toán:

Tỷ số thanh toán

Chỉ số này đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

Tỷ số hiện hành: Chỉ số này cho biết khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn.

Chỉ số thanh toán ngắn hạn = (Tổng Tài sản ngắn hạn) / (Tổng Nợ ngắn hạn)

Trong đó:

  • Tổng Tài sản ngắn hạn = Tổng tất cả các tài khoản thuộc nhóm Tài sản ngắn hạn.
  • Tổng Nợ ngắn hạn = Tổng tất cả các tài khoản thuộc nhóm Nợ ngắn hạn

Tỷ số nhanh: Chỉ số này loại bỏ hàng tồn kho để đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng các tài sản dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

Tỷ số nhanh = (Tài sản ngắn hạn – Hàng tồn kho)/Nợ ngắn hạn

Tỷ số cơ cấu vốn

Các chỉ số này đo lường mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp so với vốn chủ sở hữu.

Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu: Chỉ số này cho biết tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu, giúp đánh giá mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp.

Chỉ số nợ so với vốn chủ sở hữu = (Tổng nợ) / (Vốn chủ sở hữu)

Trong đó:

  • Tổng nợ = Tổng nợ trong một kỳ nhất định.
  • Vốn chủ sở hữu = Vốn chủ sở hữu trong một kỳ nhất định.

Hệ số nợ: Chỉ số này cho biết tỷ lệ phần trăm tài sản được tài trợ bằng nợ.

Hệ số nợ = Tổng nợ phải trả/Tổng tài sản

Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng từ bảng cân đối kế toán
Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng từ bảng cân đối kế toán

Tỷ số hoạt động tài sản

Các chỉ số này đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.

Vòng quay tổng tài sản: Chỉ số này đo lường hiệu quả của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.

Vòng quay tổng tài sản = Doanh thu thuần/Tổng tài sản trung bình

Vòng quay khoản phải thu: Chỉ số này phản ánh tình trạng nợ ngắn hạn của công ty.

Vòng quay khoản phải thu = (doanh thu thuần) / (khoản phải thu bình quân)

Trong đó:

  • Doanh thu thuần = Doanh thu thuần của công ty trong một kỳ nhất định.
  • Khoản phải thu bình quân = (Khoản phải thu đầu kỳ + Khoản phải thu cuối kỳ) / 2

Vòng quay hàng tồn kho: Chỉ số này phản ánh vòng quay hàng tồn kho để tạo nên lượng doanh thu trong một kỳ nhất định.

Vòng quay hàng tồn kho = (doanh thu thuần) / (hàng tồn kho bình quân)

Trong đó:

  • Doanh thu thuần = Doanh thu thuần của công ty trong một kỳ nhất định.
  • Hàng tồn kho bình quân = (Tồn kho đầu kỳ + Tồn kho cuối kỳ) / 2

Ví dụ minh họa:

Để minh họa cách đọc hiểu bảng cân đối kế toán của các doanh nghiệp khác nhau, chúng ta sẽ xem xét ba ví dụ cụ thể với các chỉ số khác nhau. Các ví dụ sẽ bao gồm doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp dịch vụ và doanh nghiệp bán lẻ.

Ví dụ 1: Doanh nghiệp sản xuất

Mục Số tiền USD
Tài sản ngắn hạn
– Tiền và các khoản tương đương tiền 50,000
– Các khoản phải thu 120,000
– Hàng tồn kho 200,000
Tổng tài sản ngắn hạn 370,000
Tài sản dài hạn
– Nhà xưởng và thiết bị 500,000
Tổng tài sản dài hạn 500,000
Tổng tài sản 870,000
Nợ ngắn hạn
– Các khoản phải trả 100,000
– Vay ngắn hạn 150,000
Tổng nợ ngắn hạn 250,000
Nợ dài hạn
– Vay dài hạn 300,000
Tổng nợ dài hạn 300,000
Tổng nợ phải trả 550,000
Vốn chủ sở hữu
– Vốn góp của chủ sở hữu 200,000
– Lợi nhuận giữ lại 120,000
Tổng vốn chủ sở hữu 320,000
Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 870,000

Phân tích chỉ số tài chính:

  • Tỷ số hiện hành: 370,000 / 250,000=1.48
  • Tỷ số nhanh: (370,000−200,000)/250,000=0.68
  • Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu: 550,000/320,000=1.72
  • Hệ số nợ: 550,000/870,000=0.63

Lời khuyên:

  • Tỷ số hiện hành ở mức 1.48 cho thấy khả năng thanh toán nợ ngắn hạn không tốt lắm. Tỷ số nhanh thấp (0.68) cho thấy khả năng thanh toán ngắn hạn khi không có hàng tồn kho là yếu. Doanh nghiệp nên tìm cách cải thiện quản lý hàng tồn kho và tăng cường khả năng thanh toán.
  • Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (1.72) và hệ số nợ (0.63) đều cho thấy doanh nghiệp sử dụng nợ nhiều, làm tăng rủi ro tài chính. Doanh nghiệp nên xem xét giảm bớt nợ và tăng vốn chủ sở hữu thông qua việc giữ lại lợi nhuận hoặc tăng vốn góp từ chủ sở hữu.

Ví dụ 2: Doanh nghiệp dịch vụ

Mục Số tiền USD
Tài sản ngắn hạn
– Tiền và các khoản tương đương tiền 100,000
– Các khoản phải thu 80,000
Tổng tài sản ngắn hạn 180,000
Tài sản dài hạn
– Văn phòng và thiết bị 120,000
Tổng tài sản dài hạn 120,000
Tổng tài sản 300,000
Nợ ngắn hạn
– Các khoản phải trả 50,000
Tổng nợ ngắn hạn 50,000
Nợ dài hạn
– Vay dài hạn 30,000
Tổng nợ dài hạn 30,000
Tổng nợ phải trả 80,000
Vốn chủ sở hữu
– Vốn góp của chủ sở hữu 150,000
– Lợi nhuận giữ lại 70,000
Tổng vốn chủ sở hữu 220,000
Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 300,000

Phân tích chỉ số tài chính:

  • Tỷ số hiện hành: 180,000/50,000=3.6
  • Tỷ số nhanh: 180,000/,000=3.6 (vì không có hàng tồn kho)
  • Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu: 80,000/220,000=0.36
  • Hệ số nợ: 80,000/300,000=0.27

Lời khuyên:

  • Tỷ số hiện hành và tỷ số nhanh đều ở mức cao (3.6), cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên xem xét tối ưu hóa lượng tiền mặt và các khoản phải thu để sử dụng vốn hiệu quả hơn.
  • Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (0.36) và hệ số nợ (0.27) đều ở mức thấp, cho thấy doanh nghiệp có cấu trúc vốn an toàn và ít phụ thuộc vào nợ. Doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng nợ một cách hợp lý để tận dụng các cơ hội đầu tư hoặc mở rộng.

Ví dụ 3: Doanh nghiệp bán lẻ

Mục Số tiền USD
Tài sản ngắn hạn
– Tiền và các khoản tương đương tiền 20,000
– Các khoản phải thu 30,000
– Hàng tồn kho 150,000
Tổng tài sản ngắn hạn 200,000
Tài sản dài hạn
– Tài sản cố định 100,000
Tổng tài sản dài hạn 100,000
Tổng tài sản 300,000
Nợ ngắn hạn
– Các khoản phải trả 120,000
– Vay ngắn hạn 50,000
Tổng nợ ngắn hạn 170,000
Nợ dài hạn
– Vay dài hạn 50,000
Tổng nợ dài hạn 50,000
Tổng nợ phải trả 220,000
Vốn chủ sở hữu
– Vốn góp của chủ sở hữu 50,000
– Lợi nhuận giữ lại 30,000
Tổng vốn chủ sở hữu 80,000
Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 300,000

Phân tích chỉ số tài chính

  • Tỷ số hiện hành: 200,000/170,000=1.18
  • Tỷ số nhanh: (200,000−150,000)/170,000=50,000/170,000=0.29
  • Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu: 220,000/80,000=2.75
  • Hệ số nợ: 220,000/300,000=0.73

Lời khuyên

  • Tỷ số hiện hành (1.18) cho thấy khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp không cao, và tỷ số nhanh (0.29) rất thấp cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn nếu không tính hàng tồn kho. Doanh nghiệp cần cải thiện quản lý dòng tiền và giảm bớt hàng tồn kho không cần thiết.
  • Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (2.75) và hệ số nợ (0.73) đều cao, cho thấy doanh nghiệp có cấu trúc vốn rủi ro với sự phụ thuộc lớn vào nợ. Doanh nghiệp nên tìm cách giảm nợ, có thể thông qua việc tăng vốn chủ sở hữu hoặc sử dụng lợi nhuận giữ lại để trả nợ.

Công cụ hỗ trợ phân tích bảng cân đối kế toán

Dưới đây là một số phần mềm kế toán và công cụ phân tích tài chính phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp và tổ chức:

Phần mềm kế toán

QuickBooks

QuickBooks của Intuit là một trong những phần mềm kế toán nổi tiếng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nó cung cấp các tính năng quản lý doanh nghiệp, bao gồm quản lý hóa đơn, thu chi, báo cáo tài chính và tính toán thuế.

Xero

Xero là một phần mềm kế toán đám mây được sử dụng rộng rãi, đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ. Nó cung cấp tính năng quản lý tài chính, hóa đơn, thanh toán, và tích hợp tính năng đa dạng cho phép kết nối với các ứng dụng khác.

Sage Intacct

Sage Intacct là phần mềm kế toán đám mây dành cho các tổ chức lớn và phân mảnh, cung cấp các giải pháp quản lý tài chính bao gồm kế toán, quản lý chi phí, phân tích tài chính và báo cáo.

Công cụ hỗ trợ phân tích bảng cân đối kế toán
Công cụ hỗ trợ phân tích bảng cân đối kế toán

Wave Accounting

Wave là một phần mềm kế toán miễn phí, phù hợp cho các doanh nghiệp nhỏ. Nó cung cấp các tính năng như quản lý hóa đơn, báo cáo tài chính, quản lý thu chi và tính toán thuế.

SAP ERP

SAP ERP là một hệ thống quản lý doanh nghiệp toàn diện, bao gồm cả các module kế toán như kế toán tài sản, quản lý chi phí, và báo cáo tài chính. Nó thường được triển khai cho các tổ chức lớn với các nhu cầu quản lý phức tạp.

Công cụ phân tích tài chính

Microsoft Excel

Excel là công cụ phân tích tài chính phổ biến nhất, cho phép người dùng tạo và phân tích bảng cân đối kế toán, báo cáo tài chính, tính toán chỉ số tài chính và xây dựng các mô hình tài chính.

Tableau

Tableau là một công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ, cho phép tạo các biểu đồ, đồ thị và báo cáo tài chính từ các dữ liệu kế toán. Nó cung cấp khả năng trực quan hóa dữ liệu phức tạp để phân tích hiệu quả tình hình tài chính.

Bloomberg Terminal

Bloomberg Terminal là một nền tảng phân tích tài chính chuyên dụng, cung cấp thông tin thị trường tài chính, dữ liệu thống kê và phân tích tài chính chi tiết cho các nhà đầu tư và nhà quản lý tài chính chuyên nghiệp.

Ratio Analysis Toolkit

Các toolkit phân tích tỷ lệ là các công cụ trực tuyến hoặc phần mềm giúp người dùng tính toán và phân tích các chỉ số tài chính quan trọng như tỷ số thanh toán, tỷ số hoạt động tài sản, và tỷ số cơ cấu vốn từ dữ liệu bảng cân đối kế toán.

Financial Modeling Software

Các phần mềm mô hình tài chính giúp xây dựng và phân tích các mô hình tài chính, dự báo tài chính và đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên các kịch bản kinh doanh khác nhau.

Như vậy, cách đọc hiểu bảng cân đối kế toán và phân tích như một chuyên gia tài chính không chỉ giúp ta hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp mà còn là công cụ quan trọng để đưa ra các chiến lược quản lý và đầu tư hiệu quả. Nếu bạn đọc có bất kỳ thắc mắc gì hãy liên hệ với Luật và kế toán An Khang để được hỗ trợ nhanh nhất, vui lòng liên hệ đến hotline 076.9063.686 để hoặc truy cập vào website để nhận tư vấn hỗ trợ.

5/5 - (100 votes)

Lê Khắc Dũng

Lê Khắc Dũng là thạc sĩ Luật Hà Nội với hơn 10+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Pháp lý Doanh nghiệp. Sứ mệnh của tôi và Luật An Khang là đồng hành cùng Doanh nghiệp Việt trong mọi vấn đề Pháp lý

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *